字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

失业

shīyè

thất nghiệp; mất việc

Gặp trong câu

现在有很多新的就业机会,可以帮助失业人群重新找工作。

xiànzài yǒu hěn duō xīn de jiùyè jīhuì kěyǐ bāngzhù shīyè rénqún chóngxīn zhǎo gōngzuò

Hiện nay có nhiều cơ hội việc làm mới, có thể giúp nhóm người thất nghiệp tìm lại việc.

Các chữ trong từ