字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
实力
Từ vựng · HSK 5
实力
shílì
Nghe phát âm
thực lực
Gặp trong câu
这个团队很强大,实力也很强。
zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng
Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.
Các chữ trong từ
实
力
Học trong bài 53 →
Tra từ khác