字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

实习

shíxí

thực tập

Gặp trong câu

毕业以前,很多学生会先实习,了解职场。

bìyè yǐqián hěn duō xuéshēng huì xiān shíxí liǎojiě zhíchǎng

Trước khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên sẽ thực tập trước để tìm hiểu môi trường công sở.

Các chữ trong từ