字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

使得

shǐde

khiến; làm cho

Gặp trong câu

新的安排使得工作效率提高了。

xīn de ānpái shǐde gōngzuò xiàolǜ tígāo le

Sắp xếp mới khiến hiệu suất công việc tăng lên.

Các chữ trong từ