字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

试卷

shìjuàn

đề thi; bài thi

Gặp trong câu

近期我每天晚上都在图书馆专心地复习试卷。

jìnqī wǒ měi tiān wǎnshang dōu zài túshūguǎn zhuānxīn de fùxí shìjuàn

Gần đây tối nào tôi cũng tập trung ôn đề thi ở thư viện.

Các chữ trong từ