字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

事先

shìxiān

trước; từ trước

Gặp trong câu

大家事先准备好材料,讨论立即展开。

dàjiā shìxiān zhǔnbèi hǎo cáiliào tǎolùn lìjí zhǎnkāi

Mọi người chuẩn bị sẵn tài liệu từ trước, cuộc thảo luận lập tức bắt đầu.

Các chữ trong từ