字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

试验

shìyàn

thử nghiệm; thí nghiệm

Gặp trong câu

实验室正在做一项化学试验。

shíyànshì zhèngzài zuò yī xiàng huàxué shìyàn

Phòng thí nghiệm đang tiến hành một thử nghiệm hóa học.

试验以后,这种东西变臭了,可能发生了化学反应。

shìyàn yǐhòu zhè zhǒng dōngxi biàn chòu le kěnéng fāshēng le huàxué fǎnyìng

Sau thử nghiệm, thứ này trở nên có mùi khó chịu; có thể đã xảy ra phản ứng hóa học.

Các chữ trong từ