字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

首次

shǒucì

lần đầu; lần đầu tiên

Gặp trong câu

这家商店首次卖二手商品,还有优惠。

zhè jiā shāngdiàn shǒucì mài èrshǒu shāngpǐn hái yǒu yōuhuì

Cửa hàng này lần đầu bán hàng đã qua sử dụng và còn có ưu đãi.

Các chữ trong từ