字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

手指

shǒuzhǐ

ngón tay

Gặp trong câu

运动以后肌肉有点儿疼,手指也受了伤。

yùndòng yǐhòu jīròu yǒudiǎnr téng shǒuzhǐ yě shòu le shāng

Sau khi vận động, cơ hơi đau và ngón tay cũng bị thương.

Các chữ trong từ