字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

售价

shòujià

giá bán

Gặp trong câu

这个工具适用范围很广,售价也合理。

zhè gè gōngjù shìyòng fànwéi hěn guǎng shòujià yě hélǐ

Dụng cụ này có phạm vi áp dụng rộng và giá bán cũng hợp lý.

Các chữ trong từ