字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

书房

shūfáng

phòng đọc; phòng làm việc

Gặp trong câu

书房里有一个书架,桌子上放着台灯。

shūfáng lǐ yǒu yī gè shūjià zhuōzi shàng fàng zhe táidēng

Trong phòng đọc có một giá sách, trên bàn đặt một chiếc đèn bàn.

Các chữ trong từ