字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

输入

shūrù

nhập vào; nhập dữ liệu

Gặp trong câu

请把商家资料输入电脑。

qǐng bǎ shāngjiā zīliào shūrù diànnǎo

Hãy nhập thông tin người bán vào máy tính.

Các chữ trong từ