字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

熟练

shúliàn

thành thạo; thuần thục

Gặp trong câu

经过反复训练,他已经熟练掌握了这个方法。

jīngguò fǎnfù xùnliàn tā yǐjīng shúliàn zhǎngwò le zhè gè fāngfǎ

Sau quá trình rèn luyện lặp lại, anh ấy đã thành thạo và nắm vững phương pháp này.

Các chữ trong từ