字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

属于

shǔyú

thuộc về

Gặp trong câu

第二部分包括费用以及时间安排,这些内容都属于计划。

dì èr bùfen bāokuò fèiyong yǐjí shíjiān ānpái zhèxiē nèiróng dōu shǔyú jìhuà

Phần thứ hai bao gồm chi phí và sắp xếp thời gian; những nội dung này đều thuộc kế hoạch.

Các chữ trong từ