字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

睡眠

shuìmián

giấc ngủ; ngủ

Gặp trong câu

他有时差,晚上常常失眠,睡眠质量很差。

tā yǒu shíchā wǎnshang chángcháng shīmián shuìmián zhìliàng hěn chà

Anh ấy bị lệch múi giờ, buổi tối thường mất ngủ nên chất lượng giấc ngủ rất kém.

他始终保持好的睡眠习惯,很少到很晚才睡。

tā shǐzhōng bǎochí hǎo de shuìmián xíguàn hěn shǎo dào hěn wǎn cái shuì

Anh ấy luôn duy trì thói quen ngủ tốt và hiếm khi ngủ quá muộn.

Các chữ trong từ