字舟Zizhou
眠
Học chữ · Cấp 5

眠

PinyinmiánHán Việtmiên

ngủ · ngủ đông

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 睡眠, 催眠, 失眠. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 目Cấp 55 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 眠

5 từ
睡眠shuìmiángiấc ngủ
催眠cuīmiánthôi miên
失眠shī∥miánbị mất ngủ
休眠xiūmiántrạng thái ngủ đông
安眠药ānmiányàothuốc ngủ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 10 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
眠Số nét10 nét.