字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

私人

sīrén

cá nhân; riêng tư; tư nhân

Gặp trong câu

她觉得自己的私人生活不该由别人安排。

tā juéde zìjǐ de sīrén shēnghuó bù gāi yóu biérén ānpái

Cô ấy cho rằng đời sống riêng tư của mình không nên do người khác sắp đặt.

Các chữ trong từ