Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 私
私人riêng tư
隐私bí mật
走私buôn lậu
私立tư nhân
私事việc cá nhân
私下riêng tư
私营thuộc sở hữu tư nhân
私有riêng tư
私自riêng tư; cá nhân
无私vị tha
自私ích kỷ
私房钱quỹ đen
cá nhân · riêng tư
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 私人, 隐私, 走私. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.