字舟Zizhou
私
Học chữ · Cấp 5

私

PinyinsīHán Việttư

cá nhân · riêng tư

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 私人, 隐私, 走私. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 禾Cấp 5Viết cấp 315 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 私

12 từ
私人sīrénriêng tư
隐私yǐnsībí mật
走私zǒu∥sībuôn lậu
私立sīlìtư nhân
私事sīshìviệc cá nhân
私下sīxiàriêng tư
私营sīyíngthuộc sở hữu tư nhân
私有sīyǒuriêng tư
私自sīzìriêng tư; cá nhân
无私wúsīvị tha
自私zìsīích kỷ
私房钱sī·fángqiánquỹ đen
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 7 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
私Số nét7 nét.