字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

四处

sìchù

khắp nơi; bốn phía

Gặp trong câu

大家四处寻找那只兔子。

dàjiā sìchù xúnzhǎo nà zhī tùzi

Mọi người tìm con thỏ khắp nơi.

Các chữ trong từ