字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

宿舍

sùshè

ký túc xá

Gặp trong câu

宿舍门上写有晚上十点以后请安静的通知。

sùshè mén shàng xiě yǒu wǎnshang shí diǎn yǐhòu qǐng ānjìng de tōngzhī

Trên cửa ký túc xá có viết thông báo yêu cầu giữ yên lặng sau 10 giờ tối.

Các chữ trong từ