字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

随后

suíhòu

sau đó; tiếp theo

Gặp trong câu

主人把床单换了,随后把房间打扫干净。

zhǔrén bǎ chuángdān huàn le suíhòu bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng

Chủ nhà thay ga giường, sau đó dọn phòng sạch sẽ.

Các chữ trong từ