字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

随手

suíshǒu

tiện tay; thuận tay

Gặp trong câu

请不要随手把东西放在路上,容易让别人摔倒。

qǐng bù yào suíshǒu bǎ dōngxi fàng zài lù shàng róngyì ràng biérén shuāi dào

Đừng tiện tay đặt đồ giữa đường, vì dễ khiến người khác bị ngã.

Các chữ trong từ