字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

随意

suíyì

tùy ý; tùy tiện; thoải mái

Gặp trong câu

处理问题不能随意,要分轻重。

chǔlǐ wèntí bù néng suíyì yào fēn qīngzhòng

Xử lý vấn đề không thể tùy tiện, phải phân biệt mức độ nặng nhẹ/quan trọng.

Các chữ trong từ