字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

损失

sǔnshī

tổn thất; thiệt hại

Gặp trong câu

材料涨价,公司损失了不少钱。

cáiliào zhǎngjià gōngsī sǔnshī le bù shǎo qián

Nguyên liệu tăng giá khiến công ty thiệt hại không ít tiền.

Các chữ trong từ