字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

特征

tèzhēng

đặc trưng; đặc điểm

Gặp trong câu

城市现代化以后,交通有了新的特征。

chéngshì xiàndàihuà yǐhòu jiāotōng yǒu le xīn de tèzhēng

Sau khi thành phố hiện đại hóa, giao thông có những đặc trưng mới.

Các chữ trong từ