字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

疼痛

téngtòng

đau; đau đớn

Gặp trong câu

医生正在运用新设备帮助病人减轻疼痛。

yīshēng zhèngzài yùnyòng xīn shèbèi bāngzhù bìngrén jiǎnqīng téngtòng

Bác sĩ đang vận dụng thiết bị mới để giúp bệnh nhân giảm đau.

Các chữ trong từ