字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

提倡

tíchàng

đề xướng; khuyến khích

Gặp trong câu

我们提倡共享资源,也尊重个人自由。

wǒmen tíchàng gòngxiǎng zīyuán yě zūnzhòng gèrén zìyóu

Chúng tôi khuyến khích chia sẻ tài nguyên và cũng tôn trọng tự do cá nhân.

Các chữ trong từ