字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

提起

tíqǐ

nhắc đến; đề cập; nhấc lên

Gặp trong câu

提起这位人物,很多人都会想到那次事件。

tíqǐ zhè wèi rénwù hěn duō rén dōu huì xiǎng dào nà cì shìjiàn

Nhắc đến nhân vật này, nhiều người sẽ nghĩ tới sự kiện đó.

Các chữ trong từ