字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

体会

tǐhuì

cảm nhận; thể hội; điều rút ra

Gặp trong câu

面对新的挑战,他决定先尝试,再总结自己的体会。

miànduì xīn de tiǎozhàn tā juédìng xiān chángshì zài zǒngjié zìjǐ de tǐhuì

Đối mặt với thử thách mới, anh ấy quyết định thử trước rồi tổng kết cảm nhận của mình.

Các chữ trong từ