字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

天空

tiānkōng

bầu trời

Gặp trong câu

暴雨以后,路很湿,天空也很暗。

bàoyǔ yǐhòu lù hěn shī tiānkōng yě hěn àn

Sau mưa lớn, đường rất ướt và bầu trời cũng rất tối.

Các chữ trong từ