字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
甜品
Từ vựng · HSK 5
甜品
tiánpǐn
Nghe phát âm
món ngọt; món tráng miệng
Gặp trong câu
甜品及饮料都准备好了。
tiánpǐn jí yǐnliào dōu zhǔnbèi hǎo le
Món tráng miệng và đồ uống đều đã chuẩn bị xong.
Các chữ trong từ
甜
品
Học trong bài 71 →
Tra từ khác