字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

挑选

tiāoxuǎn

chọn lựa; tuyển chọn

Gặp trong câu

挑选好以后,请帮我打包。

tiāoxuǎn hǎo yǐhòu qǐng bāng wǒ dǎbāo

Chọn xong rồi thì hãy giúp tôi đóng gói.

Các chữ trong từ