字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

铁路

tiělù

đường sắt

Gặp trong câu

这项铁路工程正在建设,计划连接两个城市。

zhè xiàng tiělù gōngchéng zhèngzài jiànshè jìhuà liánjiē liǎng gè chéngshì

Công trình đường sắt này đang được xây dựng, dự kiến nối hai thành phố.

铁路建设让两个地区之间的交通更方便。

tiělù jiànshè ràng liǎng gè dìqū zhījiān de jiāotōng gèng fāngbiàn

Việc xây dựng đường sắt khiến giao thông giữa hai khu vực thuận tiện hơn.

Các chữ trong từ