字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

同一

tóngyī

cùng một; đồng nhất

Gặp trong câu

他凭借同一份资料,说得更有力。

tā píngjiè tóngyī fèn zīliào shuō de gèng yǒulì

Anh ấy dựa vào cùng một tài liệu nên nói thuyết phục hơn.

Các chữ trong từ