字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

统计

tǒngjì

thống kê

Gặp trong câu

我们统计了这些数字,最后得到了结论。

wǒmen tǒngjì le zhèxiē shùzì zuìhòu dédào le jiélùn

Chúng tôi thống kê những con số này rồi cuối cùng có được kết luận.

Các chữ trong từ