字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

痛苦

tòngkǔ

đau khổ; đau đớn

Gặp trong câu

那段痛苦的经历让他更爱现在的生活。

nà duàn tòngkǔ de jīnglì ràng tā gèng ài xiànzài de shēnghuó

Trải nghiệm đau khổ đó khiến anh ấy yêu cuộc sống hiện tại hơn.

Các chữ trong từ