字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

投入

tóurù

dồn vào; bỏ công sức/thời gian vào; đầu tư

Gặp trong câu

全家都投入到节日准备中,虽然很忙,但大家都很开心。

quán jiā dōu tóurù dào jiérì zhǔnbèi zhōng suīrán hěn máng dàn dàjiā dōu hěn kāixīn

Cả nhà đều dồn sức vào việc chuẩn bị ngày lễ; dù rất bận nhưng mọi người đều vui.

Các chữ trong từ