字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

图画

túhuà

tranh vẽ; hình vẽ

Gặp trong câu

请复制这张图画和这些字母。

qǐng fùzhì zhè zhāng túhuà hé zhèxiē zìmǔ

Hãy sao chép bức hình này và những chữ cái này.

Các chữ trong từ