字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

土地

tǔdì

đất đai

Gặp trong câu

城市的土地要合理使用。

chéngshì de tǔdì yào hélǐ shǐyòng

Đất đai đô thị cần được sử dụng hợp lý.

Các chữ trong từ