字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

土豆

tǔdòu

khoai tây

Gặp trong câu

妈妈把黄瓜切片了,又把土豆切块了。

māma bǎ huángguā qiē piàn le yòu bǎ tǔdòu qiē kuài le

Mẹ đã thái dưa chuột thành lát rồi lại cắt khoai tây thành miếng.

Các chữ trong từ