字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

兔子

tùzi

con thỏ

Gặp trong câu

兔子听到响声便跑了。

tùzi tīng dào xiǎngshēng biàn pǎo le

Con thỏ nghe thấy tiếng động liền chạy đi.

大家四处寻找那只兔子。

dàjiā sìchù xúnzhǎo nà zhī tùzi

Mọi người tìm con thỏ khắp nơi.

Các chữ trong từ