字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
团队
Từ vựng · HSK 5
团队
tuánduì
Nghe phát âm
đội ngũ; nhóm
Gặp trong câu
这个团队很强大,实力也很强。
zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng
Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.
Các chữ trong từ
团
队
Học trong bài 53 →
Tra từ khác