字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

推广

tuīguǎng

quảng bá; phổ biến

Gặp trong câu

这项技术正在推广,也推动了行业发展。

zhè xiàng jìshù zhèngzài tuīguǎng yě tuīdòng le hángyè fāzhǎn

Công nghệ này đang được phổ biến và cũng thúc đẩy ngành phát triển.

Các chữ trong từ