字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

推进

tuījìn

thúc đẩy tiến lên; triển khai

Gặp trong câu

他们正在完善计划,继续推进工作。

tāmen zhèngzài wánshàn jìhuà jìxù tuījìn gōngzuò

Họ đang hoàn thiện kế hoạch và tiếp tục thúc đẩy công việc tiến lên.

Các chữ trong từ