字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

拖鞋

tuōxié

dép lê; dép đi trong nhà

Gặp trong câu

卧室里有一个柜子,柜子旁边放着拖鞋。

wòshì lǐ yǒu yī gè guìzi guìzi pángbiān fàng zhe tuōxié

Trong phòng ngủ có một chiếc tủ; bên cạnh tủ có đặt dép đi trong nhà.

Các chữ trong từ