字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

外部

wàibù

bên ngoài; phần ngoài

Gặp trong câu

医院外部可以拍摄,病房里不可以。

yīyuàn wàibù kěyǐ pāishè bìngfáng lǐ bù kěyǐ

Có thể quay chụp bên ngoài bệnh viện, nhưng trong phòng bệnh thì không.

Các chữ trong từ