字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

外形

wàixíng

hình dáng bên ngoài

Gặp trong câu

这座大厦的外形很特别,晚上也看得很清楚。

zhè zuò dàshà de wàixíng hěn tèbié wǎnshang yě kàn de hěn qīngchu

Hình dáng bên ngoài của tòa nhà này rất đặc biệt, buổi tối cũng nhìn rất rõ.

Các chữ trong từ