字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

玩具

wánjù

đồ chơi

Gặp trong câu

老公给孩子盖好被子,又把玩具收起来。

lǎogōng gěi háizi gài hǎo bèizi yòu bǎ wánjù shōu qǐlái

Chồng đắp chăn cho con xong rồi lại cất đồ chơi đi.

孩子现在会自觉收拾玩具,不用大人提醒。

háizi xiànzài huì zìjué shōushi wánjù bù yòng dàren tíxǐng

Bây giờ đứa trẻ đã biết tự giác dọn đồ chơi, không cần người lớn nhắc.

Các chữ trong từ