字舟Zizhou
玩
Học chữ · Cấp 1

玩

PinyinwánHán Việtngoạn

chơi · vui đùa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 玩儿, 好玩儿, 开玩笑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 玉Cấp 1Viết cấp 110 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 玩

10 từ
玩儿wánrchơi
好玩儿hǎowánrvui; thú vị
开玩笑kāi wánxiàođùa; nói đùa
玩具wánjùđồ chơi
游玩yóuwángiải trí
玩耍wánshuǎchơi đùa
贪玩儿tānwánrbiến thể er hoá của 贪玩
玩意儿wányìrbiến thể er hoá của 玩意
吃喝玩乐chī-hē-wán-lèăn uống vui chơi
闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 玉 · 8 nét

玉Bộ thủBộ số 96 trong hệ tra cứu Unicode.
玩Số nét8 nét.