字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

完整

wánzhěng

hoàn chỉnh

Gặp trong câu

这些信息很完整,总数是十条。

zhèxiē xìnxī hěn wánzhěng zǒngshù shì shí tiáo

Những thông tin này khá đầy đủ, tổng cộng là mười mục.

Các chữ trong từ